tiệt nọc

tiệt nọc

Một bác sĩ tiệt nọc một con rắn trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Hoàn toàn, triệt để, không còn sót lại: "tiệt nọc" chỉ trạng thái một việc đó được thực hiện đến cùng, không để lại dấu vết hay khả năng tái diễn.
    • Hết sạch, không còn một mống: dùng để nhấn mạnh sự triệt tiêu, loại bỏ hoàn toàn một thứ đó.
dụ sử dụng
  • (Bọn chúng bị loại bỏ hoàn toàn, không còn sót lại ai.)
  • (Thói xấu này cần phải loại bỏ triệt để, không để tái phát.)
  • (Hàng tồn kho được bán hết sạch trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiệt nọc" + động từ: thường kết hợp với các động từ chỉ hành động triệt tiêu như "diệt", "xử", "bỏ", "trừ".

    • Phải trừ sâu cho tiệt nọc mới cứu được mùa màng. (Cần phải diệt sâu bọ hoàn toàn để bảo vệ mùa màng.)
  • "tiệt nọc" trong ngữ cảnh đùa cợt, cường điệu: đôi khi được dùng để nói về việc làm đó một cách quyết liệt, dứt khoát.

    • Anh ấy uống cà phê đen, bỏ đường tiệt nọc. (Anh ấy uống cà phê đen, không thêm đường cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiệt (tính từ): dạng rút gọn của "tiệt nọc", mang nghĩa hoàn toàn, hết sạch.

    • Cơm ăn tiệt rồi. (Cơm đã hết sạch.)
  • Nọc (danh từ): chất độc của rắn, ong, bọ cạp; nhưng trong "tiệt nọc", "nọc" mang tính hình tượng, chỉ gốc rễ, nguồn gốc của vấn đề.

    • Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc, nhổ nọc. (Nhổ cỏ phải nhổ tận rễ, không để mọc lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Triệt để: làm đến cùng, không bỏ sót.
    • Giải quyết vấn đề triệt để. (Giải quyết vấn đề một cách hoàn toàn.)
  • Hết sạch: không còn .
    • Đồ ăn đã hết sạch. (Đồ ăn đã hết không còn.)
  • Tuyệt chủng: (dùng cho loài vật) biến mất hoàn toàn.
    • Loài khủng long đã tuyệt chủng. (Loài khủng long không còn tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Diệt tận gốc, trốc tận rễ: ý chỉ tiêu diệt hoàn toàn, không để lại mầm mống.
    • Phải diệt tận gốc tệ nạn xã hội. (Cần phải loại bỏ hoàn toàn tệ nạn xã hội.)